Vật liệu lọc sinh học Moving Bed thế hệ mới, phát triển bởi Professor Halvard Odergard tại Đại học Trondheim (Na Uy). Được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải và nuôi trồng thủy sản công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Hình dạng | Bánh xe (wheel shape) |
| Tính nổi | Hơi nhẹ hơn nước (buoyant) |
| Diện tích bề mặt hoạt tính | 800 m²/m³ |
| K1 Micro | 950 m²/m³ (bề mặt tăng) |
| Xử lý food/ngày | 250g food/50L media |
| Xử lý food/100L | 500g food/ngày (= 0.5kg) |
Cơ chế hoạt động
Nitrification Process
Ammonia (NH₃) → Nitrite (NO₂) → Nitrate (NO₃)
Vi sinh Vi sinh
Nitrosomonas Nitrobacter
Moving Bed Principle
- Media nổi nhẹ trong nước nhờ bơm khí
- Chuyển động hỗn loạn (chaotic movement)
- Vi khuẩn già bên ngoài bị rửa trôi tự nhiên
- Vị trí được tạo cho vi khuẩn trẻ phát triển
- Bên trong bánh xe có vùng “yên tĩnh” cho vi khuẩn trưởng thành
Self-Cleaning
- Khác với foam hay matting tĩnh, K1 tự làm sạch
- Không cần vệ sinh thủ công thường xuyên
- Duy trì hiệu quả lọc ổn định
Ưu điểm
| Ưu điểm | Mô tả |
|---|
| Hiệu quả cao gấp 10x | So với foam/matting thông thường |
| Tự làm sạch | Không bảo trì thủ công |
| Giảm Nitrate | Hiệu quả khử nitrate |
| Không bị tắc | Chuyển động liên tục |
| Tuổi thọ cao | Sử dụng nhiều năm |
| Ổn định sinh học | Cân bằng young + mature biofilm |
Nhược điểm
| Nhược điểm | Giải pháp |
|---|
| Cần bơm khí | Lắp máy sục khí riêng |
| Giá cao hơn media truyền thống | Chi phí dài hạn thấp hơn |
| Cần làm quen | Tuổi thọ ~6 tháng để “chín” |
Quy cách & Đóng gói
| Đóng gói | Thể tích |
|---|
| 1 Litre | ~35 viên |
| 3 Litre | ~105 viên |
| 25 Litre | ~875 viên |
| 50 Litre | ~1,750 viên |
Đơn vị phổ biến: 25L, 50L
Khoảng giá tham khảo
| Quy cách | Liên hệ |
|---|
| 25 Litre | Liên hệ |
| 50 Litre | Liên hệ |
Hướng dẫn sử dụng
Bước 1: Chuẩn bị bể lọc
- Chọn thể tích bể lọc = 15-25% thể tích hồ Koi
- Lắp đầu ra nước và đường ống trả
Bước 2: Cho K1 vào
- Đổ trực tiếp vào bể
- Không cần rửa trước
Bước 3: Lắp hệ thống khí
- Máy sục khí công suất phù hợp
- Air stone hoặc diffuser
Bước 4: Vận hành
- Bật bơm và sục khí
- Để “làm quen” 4-6 tuần
- Vi khuẩn tự phát triển
K1 vs K1 Micro
| Tiêu chí | K1 Standard | K1 Micro |
|---|
| Kích thước | Lớn hơn | Nhỏ hơn |
| Diện tích bề mặt | 800 m²/m³ | 950 m²/m³ |
| Ứng dụng | Bể lọc mở | Bead filter, HOB |
| Đặc điểm | Buoyant | Semi-buoyant |
Liên kết
- Hồ cá Koi: TC01 Ho Ca Koi
- Vật liệu lọc khác: Sứ lọc sinh học, JMat lọc, Đá nham thạch
- Thư viện Koi: Thu vien Vat tu Koi MOC
Đánh giá: (5/5) - Vật liệu lọc sinh học hiệu quả cao nhất cho hồ Koi