Vườn English Landscape lấy cảm hứng từ các bức tranh phong cảnh của Claude Lorrain, mang đậm vẻ đẹp tự nhiên hoang dã nhưng có chủ đích. Đặc trưng: Cỏ xanh mướt + Đường c…
Vườn English Landscape lấy cảm hứng từ các bức tranh phong cảnh của Claude Lorrain, mang đậm vẻ đẹp tự nhiên hoang dã nhưng có chủ đích. Đặc trưng: Cỏ xanh mướt + Đường cong mềm mại + Gốc cây cổ thụ + Nước tự nhiên + Không gian rộng mở.
1. ĐẶC TRƯNG & NGUYÊN TẮC THIẾT KẾ
1.1 Đặc trưng cốt lõi
| Đặc trưng | Mô tả |
|---|
| Naturalistic | Bố cục tựa như thiên nhiên |
| Sweeping curves | Đường cong mềm, bay bổng |
| Rolling lawn | Cỏ xanh theo địa hình |
| Tree groupings | Nhóm cây gốc rải rác |
| Vista | Tầm nhìn xa, điểm dừng |
| Ha-ha | Rãnh ẩn ngăn động vật |
1.2 Các yếu tố thiết kế
- Ha-ha: Rãnh ngăn bò (phân cách với đồng xa)
- Gothic ruin: Tàn tích kiểu Gothic
- Temple: Đền thờ nhỏ
- Obelisk: Đài tưởng niệm
- Bridge: Cầu gỗ qua hồ
- Bowers: Giàn cây râm mát
1.3 Không gian & Tỷ lệ
- Tỷ lệ hardscape : cây xanh = 10:90
- Diện tích tối thiểu: ≥ 500m²
- Khoảng cách vista: ≥ 50m
2. VẬT LIỆU CHUẨN
2.1 Vật liệu cứng (Hardscape)
| Vật liệu | Ứng dụng | Tiêu chuẩn |
|---|
| Đá tự nhiên | Cầu, tường | Đá cũ, rêu |
| Gỗ sồi | Cầu, ghế | Ám khói |
| Sỏi tự nhiên | Lối đi | Sông, tròn |
| Sắt rèn | Cổng, lantern | Đen |
| Đá phiến | Stepping | Xám tự nhiên |
2.2 Vật liệu mềm (Softscape) - Cây trồng
| Loại cây | Ví dụ | Vai trò |
|---|
| Cây gốc | Oak, Beech, Elm | Tầng cao |
| Cây trung gian | Hornbeam, Lime | Tầng giữa |
| Cây bụi native | Hawthorn, Hazel | Tầng dưới |
| Cỏ native | Bent, Fescue | Thảm cỏ |
| Wildflower | Oxeye Daisy, Cornflower | Thảm hoa |
| Ferns | Native ferns | Bóng râm |
2.3 Yếu tố nước
- Hồ tự nhiên
- Suối nhỏ
- Đầm lầy (bog)
- Stream
3. QUY TRÌNH THI CÔNG CHUẨN
Bước 1: Thiết kế & Khảo sát
1.1. Khảo sát địa hình tự nhiên
1.2. Xác định điểm vista
1.3. Bố cục đường cong
1.4. Vị trí nhóm cây
1.5. Thiết kế nước tự nhiên
Bước 2: Thi công nền & Cỏ
2.1. San phẳng theo địa hình
2.2. Cải tạo đất
2.3. Trồng cỏ xanh
2.4. Tạo độ dốc tự nhiên
2.5. Đặt hệ thống thoát nước
Bước 3: Thi công Hardscape
3.1. Làm cầu gỗ
3.2. Đặt đá tự nhiên
3.3. Xây ha-ha
3.4. Lắp cổng sắt
3.5. Đặt đền thờ/tàn tích
Bước 4: Thi công cây trồng
4.1. Trồng cây gốc
4.2. Trồng cây trung gian
4.3. Trồng cây bụi
4.4. Trồng wildflower meadow
4.5. Trồng ferns
Bước 5: Hoàn thiện
5.1. Hoàn thiện bờ hồ
5.2. Chiếu sáng nhẹ
5.3. Đặt ghế ngắm cảnh
5.4. Kiểm tra toàn bộ
4. HẠNG MỤC CHUẨN CONCEPT
4.1 Hạng mục bắt buộc
4.2 Hạng mục tùy chọn
4.3 Hạng mục bổ trợ
5. TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT
5.1 Khoảng cách & Kích thước
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|
| Khoảng cách vista | ≥ 50m |
| Chiều sâu ha-ha | 60-90cm |
| Chiều rộng lối | 90-120cm |
| Nhóm cây | 3-7 cây/nhóm |
| Khoảng cách cây gốc | 10-20m |
5.2 Tiêu chuẩn cây trồng
- Cây gốc: Cao ≥ 3m
- Cây trung gian: Cao ≥ 2m
- Cỏ: Bent/Fescue blend
5.3 Tiêu chuẩn nước
- Độ sâu hồ: 1-2m
- Bờ tự nhiên, không lót đá
6. BẢO DƯỠNG & DUY TRÌ
6.1 Tần suất bảo dưỡng
| Hạng mục | Tần suất |
|---|
| Cắt cỏ | 1-2 lần/tuần |
| Bón phân | 2-3 lần/năm |
| Cắt tỉa cây | 1-2 lần/năm |
| Vệ sinh hồ | 2 tháng/lần |
| Deadheading | Hàng tuần (mùa hoa) |
6.2 Chi phí ước tính
- Hardscape: liên hệ nhận báo giá
- Softscape: liên hệ nhận báo giá
- Cây gốc: liên hệ nhận báo giá
- Bảo dưỡng/năm: 8-12% chi phí ban đầu
7. LIÊN KẾT THAM KHẢO
Tiêu chuẩn hoàn thành: Đường cong mềm mại + Cỏ xanh mướt + Nhóm cây tự nhiên + Tầm nhìn xa